例句Câu ví dụ
- 1
喜馬拉雅山脈被稱為亞洲的水塔,孕育了長江、恆河、印度河等 10 條主要河流。
Xǐmǎlāyǎshānmài bèi chēngwéi Yàzhōu de shuǐtǎ, yùnyù le ChángJiāng、 HéngHé、 YìndùHé děng 1 0 tiáo zhǔyào héliú。
Dãy núi Himalaya được gọi là tháp nước của châu Á, là nơi sinh thành của 10 con sông chính như sông Trường Giang, sông Ganges và sông Ấn Độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
