學華語Kaori Dict

印度河

Yìn

ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄏㄜˊ

ẤN ĐỘ HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    喜馬拉雅山脈被稱為亞洲的水塔,孕育了長江、恆河、印度河等 10 條主要河流。

    Xǐmǎlāyǎshānmài bèi chēngwéi Yàzhōu de shuǐtǎ, yùnyù le ChángJiāng、 HéngHé、 YìndùHé děng 1 0 tiáo zhǔyào héliú。

    Dãy núi Himalaya được gọi là tháp nước của châu Á, là nơi sinh thành của 10 con sông chính như sông Trường Giang, sông Ganges và sông Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印度河 nghĩa là gì? · Kaori Dict