卷地皮
juǎndìpí
[ㄐㄩㄢˇ ㄉㄧˋ ㄆㄧˊ]
CUỘN ĐỊA BÌ
- 1.vơ vét đất đai và bóc lột nông dân
- 2.hành vi tham nhũng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.