學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廠址
廠址
giản thể:
厂址
chǎng
zhǐ
[ㄔㄤˇ ㄓˇ]
HÁN CHỈ
1.
địa điểm nhà máy
2.
vị trí nhà máy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
地址
dìzhǐ
địa chỉ
廠
chǎng
nhà máy
網址
wǎngzhǐ
trang web
廠商
chǎngshāng
nhà sản xuất
住址
zhùzhǐ
địa chỉ
廠長
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
遺址
yízhǐ
di tích
逐字解
Từng chữ trong từ
廠
xưởng
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệt
址
chỉ, xởi
vị trí, nơi, đất đai để xây nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腸支
chángzhī
manh tràng
長治
Chángzhì
thành phố cấp địa khu Trường Trị, Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]
長至
chángzhì
hạ chí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厂址 nghĩa là gì? · Kaori Dict