學華語Kaori Dict

厄爾尼諾

giản thể: 厄尔尼诺

Èěrnuò

ㄜˋ ㄦˇ ㄋㄧˊ ㄋㄨㄛˋ

ÁCH NHĨ NI NẶC

  1. 1.El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương

Cách đọc khác:èěrnínuò厄爾尼諾 — (khí tượng học) El Niño

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄尔尼诺 nghĩa là gì? · Kaori Dict