學華語Kaori Dict

壓壓腳兒

giản thể: 压压脚儿

yajiǎor

ㄧㄚ ㄧㄚ˙ ㄐㄧㄠˇ ㄖ˙

ÁP ÁP CƯỚC NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

压压脚儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict