學華語Kaori Dict

壓服

giản thể: 压服

ㄧㄚ ㄈㄨˊ

ÁP PHỤC

  1. 1.bắt ai đó phục tùng; ép buộc phải khuất phục; chinh phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    富貴不能迷亂他的思想,貧賤不能改變他的操守,威武不能壓服他的意志,這就是大丈夫的本分。

    fùguì bùnéng míluàn tā de sīxiǎng, pínjiàn bùnéng gǎibiàn tā de cāoshǒu, wēiwǔ bùnéng yāfú tā de yìzhì, zhèjiù shì dàzhàngfu de běnfèn。

    Sự giàu có không thể làm mờ lý trí của ông, sự nghèo khó không thể làm thay đổi đạo đức của ông, sức mạnh áp lực không thể làm gục ý chí của ông, đó chính là bổn phận của một người đàn ông lớn lao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

压服 nghĩa là gì? · Kaori Dict