厚重
hòuzhòng
[ㄏㄡˋ ㄓㄨㄥˋ]
HẬU TRỌNG
- 1.dày
- 2.nặng đậm
- 3.vạm vỡ
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.to lớn
- 5.hào phóng
- 6.xa hoa
- 7.sâu sắc
- 8.trang nghiêm

例句Câu ví dụ
- 1
記性好的,大概都被厚重的苦痛壓死了;只有記性壞的,適者生存,還能欣然活著。
jìxing hǎo de, dàgài dōu bèi hòuzhòng de kǔtòng yāsǐ le; zhǐyǒu jìxing huài de, shìzhěshēngcún, hái néng xīnrán huózhe。
Ký sự tốt có lẽ đều bị nén chết bởi nỗi đau khổ dày đặc; chỉ có ký sự xấu mới là người thích nghi, sống được và còn vui vẻ sống tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.