學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
原創力
原創力
giản thể:
原创力
yuán
chuàng
lì
[ㄩㄢˊ ㄔㄨㄤˋ ㄌㄧˋ]
NGUYÊN SÁNG LỰC
1.
sự sáng tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
原來
yuánlái
gốc; trước đây
原因
yuányīn
nguyên nhân
能力
nénglì
năng lực
壓力
yālì
áp lực
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
創造
chuàngzào
tạo ra
創新
chuàngxīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
逐字解
Từng chữ trong từ
原
nguyên
nguồn gốc
創
sáng, thương, sang
thành lập, tạo ra
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
原
NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
原創力 nghĩa là gì? · Kaori Dict