例句Câu ví dụ
- 1
他是被告,不是原告。
tā shì bèi gào bù shì yuán gào
Anh ấy là bị đơn, không phải nguyên đơn
- 2
原告主動向法院提起訴訟,法院才開始審理。
yuángào zhǔdòng xiàng fǎyuàn tíqǐ sùsòng, fǎyuàn cái kāishǐ shěnlǐ。
Người kiện đã chủ động khởi kiện tại tòa án, tòa án mới bắt đầu xét xử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
