學華語Kaori Dict

原告

yuángào

ㄩㄢˊ ㄍㄠˋ

NGUYÊN CÁO

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.nguyên đơn
  2. 2.người khiếu nại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是被告,不是原告。

    tā shì bèi gào bù shì yuán gào

    Anh ấy là bị đơn, không phải nguyên đơn

  • 2

    原告主動向法院提起訴訟,法院才開始審理。

    yuángào zhǔdòng xiàng fǎyuàn tíqǐ sùsòng, fǎyuàn cái kāishǐ shěnlǐ。

    Người kiện đã chủ động khởi kiện tại tòa án, tòa án mới bắt đầu xét xử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原告 nghĩa là gì? · Kaori Dict