原唱
yuánchàng
[ㄩㄢˊ ㄔㄤˋ]
NGUYÊN XƯỚNG
- 1.hát bản gốc của một bài hát (khác với bản cover)
- 2.ca sĩ trình bày bản gốc của bài hát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.