例句Câu ví dụ
- 1
他們拒絕參軍。
tāmen jùjué cānjūn。
Họ từ chối tham gia quân đội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
他們拒絕參軍。
tāmen jùjué cānjūn。
Họ từ chối tham gia quân đội