及早
jízǎo
[ㄐㄧˊ ㄗㄠˇ]
CẬP TẢO
HSK 7-9TOCFL 6Adv
- 1.càng sớm càng tốt; sớm nhất có thể

例句Câu ví dụ
- 1
盡可能及早拜訪您。
jìnkěnéng jízǎo bàifǎng nín。
Hãy đến thăm bạn càng sớm càng tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.