- 1.hai
- 2.cặp
- 3.đôi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cả hai
- 5.số chẵn
Cách đọc khác:Shuāng — họ [Shuang1]shuāng — biến thể của 雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
她有一雙漂亮的鞋。
tā yǒu yī shuāng piào liang de xié
Cô ấy có một đôi giày đẹp
- 2
他穿著一雙皮鞋。
tā chuān zhuó yī shuāng pí xié
Anh ấy đang mặc đôi giày da
- 3
我有一雙鞋。
wǒ yǒu yī shuāng xié。
Tôi có một đôi giày