學華語Kaori Dict

giản thể:

shuāng

ㄕㄨㄤ

SONG

HSK 3TOCFL 2M/Adj
  1. 1.hai
  2. 2.cặp
  3. 3.đôi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cả hai
  2. 5.số chẵn

Cách đọc khác:Shuānghọ [Shuang1]shuāngbiến thể của 雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有一雙漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp

  • 2

    他穿著一雙皮鞋。

    tā chuān zhuó yī shuāng pí xié

    Anh ấy đang mặc đôi giày da

  • 3

    我有一雙鞋。

    wǒ yǒu yī shuāng xié。

    Tôi có một đôi giày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双 nghĩa là gì? · Kaori Dict