學華語Kaori Dict

雙臂

giản thể: 双臂

shuāng

ㄕㄨㄤ ㄅㄧˋ

SONG TÝ

  1. 1.cánh tay
  2. 2.cả hai cánh tay
  3. 3.hai cánh tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他張開雙臂, 似乎要擁抱這個世界。

    tā zhāngkāi shuāngbì , sìhū yào yōngbào zhège shìjiè。

    Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双臂 nghĩa là gì? · Kaori Dict