學華語Kaori Dict

雙面

giản thể: 双面

shuāngmiàn

ㄕㄨㄤ ㄇㄧㄢˋ

SONG DIỆN

  1. 1.hai mặt
  2. 2.hai lối
  3. 3.lưỡi kép
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có thể đảo ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    雙面打印的文件在印好一面之後,不要旋轉,不要整理頁數順序,直接整疊拿出放回紙槽即可打印第二面。

    shuāngmiàn dǎyìn de wénjiàn zài yìn hǎo yīmiàn zhīhòu, bùyào xuánzhuǎn, bùyào zhěnglǐ yè shǔ shùnxù, zhíjiē zhěng dié náchū fàng huí zhǐ cáo jíkě dǎyìn dìèr miàn。

    Khi in hai mặt, sau khi in xong mặt trước, không cần xoay, không cần sắp xếp thứ tự trang, trực tiếp lấy toàn bộ giấy ra khỏi khay và đưa lại vào khay để in mặt sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双面 nghĩa là gì? · Kaori Dict