- 1.phản động
- 2.phản cách mạng

例句Câu ví dụ
- 1
凡是反動的東西,你不打,它就不倒。
fánshì fǎndòng de dōngxi, nǐ bù dǎ, tā jiù bù dǎo。
Mọi thứ phản động, nếu bạn không đánh nó, nó sẽ không sụp đổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.