反坐
fǎnzuò
[ㄈㄢˇ ㄗㄨㄛˋ]
PHẢN TOẠ
- 1.kết án kẻ tố cáo (và giải oan bị cáo bị vu khống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.