學華語Kaori Dict

反對派

giản thể: 反对派

fǎnduìpài

ㄈㄢˇ ㄉㄨㄟˋ ㄆㄞˋ

PHẢN ĐỐI PHÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們軟弱的反對派不足以阻止他。

    wǒmen ruǎnruò de fǎnduìpài bùzú yǐ zǔzhǐ tā。

    Đảng đối lập yếu đuối của chúng tôi không đủ sức ngăn cản anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反对派 nghĩa là gì? · Kaori Dict