學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反差
反差
fǎn
chā
[ㄈㄢˇ ㄔㄚ]
PHẢN SAI
HSK 7-9
N
1.
tương phản; chênh lệch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
差不多
chàbuduō
gần
反應
fǎnyìng
phản ứng
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
差
chà
khác
反
fǎn
ngược
反而
fǎnér
ngược lại; thay vào đó
相反
xiāngfǎn
đối lập
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
差
sai, si
khác nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
梵剎
Fànchà
chùa Phật giáo
記憶技巧
Mẹo nhớ
差
SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反差 nghĩa là gì? · Kaori Dict