例句Câu ví dụ
- 1
你今兒有點反常.
nǐ jīnr yǒudiǎn fǎncháng .
Mày hôm nay có chút khác thường
- 2
這幾年的天氣很反常。
zhè jǐnián de tiānqì hěn fǎncháng。
Thời tiết những năm gần đây rất bất thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
