學華語Kaori Dict

反常

fǎncháng

ㄈㄢˇ ㄔㄤˊ

PHẢN THƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bất thường
  2. 2.khác thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    你今兒有點反常.

    nǐ jīnr yǒudiǎn fǎncháng .

    Mày hôm nay có chút khác thường

  • 2

    這幾年的天氣很反常。

    zhè jǐnián de tiānqì hěn fǎncháng。

    Thời tiết những năm gần đây rất bất thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反常 nghĩa là gì? · Kaori Dict