翻唱
fānchàng
[ㄈㄢ ㄔㄤˋ]
PHIÊN XƯỚNG
- 1.hát lại (một bài hát đã thu trước)
- 2.phiên bản cover (của một bài hát)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.