學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反求諸己
反求諸己
giản thể:
反求诸己
fǎn
qiú
zhū
jǐ
[ㄈㄢˇ ㄑㄧㄡˊ ㄓㄨ ㄐㄧˇ]
PHẢN CẦU CHƯ KỶ
1.
tìm nguyên nhân ở mình thay vì người khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
自己
zìjǐ
bản thân
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
反應
fǎnyìng
phản ứng
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
需求
xūqiú
yêu cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
求
cầu
tìm kiếm
諸
chư, gia
nhiều, khác nhau
己
kỷ, kỉ
mình, bản thân
記憶技巧
Mẹo nhớ
己
KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反求諸己 nghĩa là gì? · Kaori Dict