反相
fǎnxiàng
[ㄈㄢˇ ㄒㄧㄤˋ]
PHẢN TƯỚNG
- 1.(dáng vẻ) nổi loạn
- 2.dấu hiệu của cuộc nổi loạn sắp xảy ra
- 3.(vật lý) đảo pha

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.