例句Câu ví dụ
- 1
我受夠了你的反科學貧窮。
wǒ shòugòu le nǐ de fǎnkēxué pínqióng。
Tôi đã chán ngán cái nghèo khoa học của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
