學華語Kaori Dict

反科學

giản thể: 反科学

fǎnkēxué

[ㄈㄢˇ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ]

PHẢN KHOA HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我受夠了你的反科學貧窮。

    wǒ shòugòu le nǐ de fǎnkēxué pínqióng。

    Tôi đã chán ngán cái nghèo khoa học của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反科學 nghĩa là gì? · Kaori Dict