學華語Kaori Dict

反興奮劑

giản thể: 反兴奋剂

fǎnxīngfèn

ㄈㄢˇ ㄒㄧㄥ ㄈㄣˋ ㄐㄧˋ

PHẢN HƯNG PHẤN TỄ

  1. 1.chống doping
  2. 2.chống kích thích
  3. 3.chính sách chống ma túy trong thể thao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反興奮劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict