反超
fǎnchāo
[ㄈㄢˇ ㄔㄠ]
PHẢN SIÊU
- 1.lật ngược tình thế
- 2.lội ngược dòng
- 3.vươn lên dẫn đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.