學華語Kaori Dict

翻炒

fānchǎo

ㄈㄢ ㄔㄠˇ

PHIÊN SAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩名女子揮舞著巨大的鍋鏟,不停地翻炒著盛滿咖哩醬汁的牛肉絲。

    liǎng míng nǚzǐ huīwǔ zhe jùdà de guōchǎn, bùtíng de fānchǎo zhe chéng mǎn kāli jiàng zhī de niúròu sī。

    Hai người phụ nữ挥舞着巨大的锅鏟,不停地翻炒著盛滿咖哩醬汁的牛肉絲.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻炒 nghĩa là gì? · Kaori Dict