學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
發憤
發憤
giản thể:
发愤
fā
fèn
[ㄈㄚ ㄈㄣˋ]
PHÁT PHẪN
1.
nỗ lực quyết tâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發現
fāxiàn
để ý; nhận ra
發生
fāshēng
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
發展
fāzhǎn
sự phát triển
發
fā
gửi đi
出發
chūfā
khởi hành
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
發出
fāchū
ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
逐字解
Từng chữ trong từ
發
phát
phát hành, gửi đi, phát ra
憤
phẫn
ghét, tức giận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
發奮
fāfèn
nỗ lực
發粉
fāfěn
bột nở
記憶技巧
Mẹo nhớ
發
PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
发愤 nghĩa là gì? · Kaori Dict