學華語Kaori Dict

發給

giản thể: 发给

gěi

ㄈㄚ ㄍㄟˇ

PHÁT CẤP

  1. 1.cấp
  2. 2.phát
  3. 3.phân phối

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能把你的聯系方式發給我嗎?

    nǐ néng bǎ nǐ de liánxìfāngshì fāgěi wǒ ma ?

    Anh có thể gửi thông tin liên lạc của anh cho tôi được không?

  • 2

    如果你有其他問題,請通過表格發給我。

    rúguǒ nǐ yǒu qítā wèntí, qǐng tōngguò biǎogé fāgěi wǒ。

    Nếu anh có bất kỳ vấn đề nào khác, xin hãy gửi cho tôi qua bảng biểu

  • 3

    如果仍然有人缺席的,請將名單發給我。

    rúguǒ réngrán yǒurén quēxí de, qǐng jiāng míngdān fāgěi wǒ。

    Nếu vẫn còn ai vắng mặt, vui lòng gửi danh sách tên cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发给 nghĩa là gì? · Kaori Dict