例句Câu ví dụ
- 1
你能把你的聯系方式發給我嗎?
nǐ néng bǎ nǐ de liánxìfāngshì fāgěi wǒ ma ?
Anh có thể gửi thông tin liên lạc của anh cho tôi được không?
- 2
如果你有其他問題,請通過表格發給我。
rúguǒ nǐ yǒu qítā wèntí, qǐng tōngguò biǎogé fāgěi wǒ。
Nếu anh có bất kỳ vấn đề nào khác, xin hãy gửi cho tôi qua bảng biểu
- 3
如果仍然有人缺席的,請將名單發給我。
rúguǒ réngrán yǒurén quēxí de, qǐng jiāng míngdān fāgěi wǒ。
Nếu vẫn còn ai vắng mặt, vui lòng gửi danh sách tên cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
