取件
qǔjiàn
[ㄑㄩˇ ㄐㄧㄢˋ]
THỦ KIỆN
- 1.Lấy vật phẩm đã hẹn trước (ví dụ: bưu kiện, tài liệu, vé, sách đã đặt) từ điểm giao hàng hoặc nơi thu hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.