學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
取景器
取景器
qǔ
jǐng
qì
[ㄑㄩˇ ㄐㄧㄥˇ ㄑㄧˋ]
THỦ CẢNH KHÍ
1.
ống ngắm (của máy ảnh, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
取
qǔ
lấy
取得
qǔdé
giành được; lấy được; đạt được
機器
jīqì
máy móc
風景
fēngjǐng
phong cảnh; cảnh quan
景色
jǐngsè
phong cảnh
武器
wǔqì
vũ khí
採取
cǎiqǔ
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
爭取
zhēngqǔ
đấu tranh giành
逐字解
Từng chữ trong từ
取
thủ
lấy, nhận, đạt được
景
cảnh
phong cảnh, khung cảnh
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
景
CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
取景器 nghĩa là gì? · Kaori Dict