取景框
qǔjǐngkuàng
[ㄑㄩˇ ㄐㄧㄥˇ ㄎㄨㄤˋ]
THỦ CẢNH KHUNG
- 1.khung hình chữ nhật dùng để xem cảnh (làm từ bìa cứng, v.v., hoặc tạo thành bởi ngón cái và ngón trỏ)
- 2.ống ngắm
- 3.khung ngắm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.