例句Câu ví dụ
- 1
新聞記者在災區第一線取材,畫面令人動容。
xīnwénjìzhě zài zāiqū dìyīxiàn qǔcái, huàmiàn lìngrén dòngróng。
Nhà báo tin tức đang thu thập tư liệu tại tuyến đầu khu vực thảm họa, hình ảnh khiến người xem xúc động.
- 2
她的小說多取材於生活細節,文字真實自然。
tā de xiǎoshuō duō qǔcái yú shēnghuó xìjié, wénzì zhēnshí zìrán。
Truyện của cô ấy thường lấy cảm hứng từ chi tiết trong cuộc sống, ngôn từ chân thực tự nhiên
- 3
這次取材行程相當辛苦,但收穫豐富。
zhè cì qǔcái xíngchéng xiāngdāng xīnkǔ, dàn shōuhuò fēngfù。
Lần này chuyến quay phim khá vất vả, nhưng thu hoạch rất phong phú.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
