學華語Kaori Dict

取材

cái

ㄑㄩˇ ㄘㄞˊ

THỦ TÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    新聞記者在災區第一線取材,畫面令人動容。

    xīnwénjìzhě zài zāiqū dìyīxiàn qǔcái, huàmiàn lìngrén dòngróng。

    Nhà báo tin tức đang thu thập tư liệu tại tuyến đầu khu vực thảm họa, hình ảnh khiến người xem xúc động.

  • 2

    她的小說多取材於生活細節,文字真實自然。

    tā de xiǎoshuō duō qǔcái yú shēnghuó xìjié, wénzì zhēnshí zìrán。

    Truyện của cô ấy thường lấy cảm hứng từ chi tiết trong cuộc sống, ngôn từ chân thực tự nhiên

  • 3

    這次取材行程相當辛苦,但收穫豐富。

    zhè cì qǔcái xíngchéng xiāngdāng xīnkǔ, dàn shōuhuò fēngfù。

    Lần này chuyến quay phim khá vất vả, nhưng thu hoạch rất phong phú.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取材 nghĩa là gì? · Kaori Dict