例句Câu ví dụ
- 1
水井是可以取水的地方。
shuǐjǐng shì kěyǐ qǔshuǐ de dìfāng。
Giếng nước là nơi có thể lấy nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
