學華語Kaori Dict

取捨

giản thể: 取舍

shě

ㄑㄩˇ ㄕㄜˇ

THỦ XẢ

TOCFL 6
  1. 1.lựa chọn; đưa ra lựa chọn; quyết định cái nào chấp nhận và cái nào loại bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    夢想和現實有時真的很難取舍。

    mèngxiǎng hé xiànshí yǒushí zhēnde hěn nán qǔshě。

    Mơ ước và hiện thực đôi khi thực sự rất khó lựa chọn

  • 2

    她在找工作和讀大學之間無法取舍。

    tā zài zhǎo gōngzuò hé dú dàxué zhījiān wúfǎ qǔshě。

    Cô ấy không biết nên chọn việc làm hay tiếp tục học đại học.

  • 3

    我喜歡鬱金香和貓,可是鬱金香對貓咪有毒,我該如何取舍呢?

    wǒ xǐhuan yùjīnxiāng hé māo, kěshì yùjīnxiāng duì māomī yǒudú, wǒ gāi rúhé qǔshě ne?

    Tôi thích hoa tulip và mèo, nhưng hoa tulip lại độc với mèo, tôi nên chọn thế nào đây?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict