學華語Kaori Dict

取走

zǒu

ㄑㄩˇ ㄗㄡˇ

THỦ TẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用狗爪子從火裡取走堅果。

    tāyòng gǒu zhuǎzi cóng huǒ lǐ qǔzǒu jiānguǒ。

    Anh ấy dùng chân chó lấy hạt hướng dương từ trong lửa ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取走 nghĩa là gì? · Kaori Dict