例句Câu ví dụ
- 1
他用狗爪子從火裡取走堅果。
tāyòng gǒu zhuǎzi cóng huǒ lǐ qǔzǒu jiānguǒ。
Anh ấy dùng chân chó lấy hạt hướng dương từ trong lửa ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
