口供
kǒugòng
[ㄎㄡˇ ㄍㄨㄥˋ]
KHẨU CÚNG
- 1.lời khai miệng (trái với 筆供|笔供[bi3 gong4])
- 2.lời khai
- 3.bản cung khai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄎㄡˇ ㄍㄨㄥˋ]
KHẨU CÚNG
