學華語Kaori Dict

口信

kǒuxìn

ㄎㄡˇ ㄒㄧㄣˋ

KHẨU TÍN

  1. 1.tin nhắn truyền miệng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我媽媽留了口信給我。

    wǒ māma liú le kǒuxìn gěi wǒ。

    Mẹ tôi để lại lời nhắn cho tôi

  • 2

    “需要我為您留個口信兒嗎?”“不用了,謝謝。”

    “ xūyào wǒ wèi nín liú gě kǒuxìn rén ma? ” “ bùyòng le, xièxie。 ”

    'Tôi có thể để lại lời nhắn cho anh không?' 'Không cần đâu, cảm ơn.'

  • 3

    萬一她回來得太晚,把這個口信帶給她。

    wànyī tā huílai de tài wǎn, bǎ zhège kǒuxìn dàigěi tā。

    Nếu cô ấy về muộn quá, hãy đưa lời nhắn này cho cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口信 nghĩa là gì? · Kaori Dict