例句Câu ví dụ
- 1
我媽媽留了口信給我。
wǒ māma liú le kǒuxìn gěi wǒ。
Mẹ tôi để lại lời nhắn cho tôi
- 2
“需要我為您留個口信兒嗎?”“不用了,謝謝。”
“ xūyào wǒ wèi nín liú gě kǒuxìn rén ma? ” “ bùyòng le, xièxie。 ”
'Tôi có thể để lại lời nhắn cho anh không?' 'Không cần đâu, cảm ơn.'
- 3
萬一她回來得太晚,把這個口信帶給她。
wànyī tā huílai de tài wǎn, bǎ zhège kǒuxìn dàigěi tā。
Nếu cô ấy về muộn quá, hãy đưa lời nhắn này cho cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
