學華語Kaori Dict

口口聲聲

giản thể: 口口声声

kǒukoushēngshēng

ㄎㄡˇ ㄎㄡ˙ ㄕㄥ ㄕㄥ

KHẨU KHẨU THANH THANH

TOCFL 7
  1. 1.cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    你口口聲聲說的湯姆是誰呀?

    nǐ kǒukoushēngshēng shuō de Tāngmǔ shì shéi ya?

    Người mà anh nói mãi là Tom là ai vậy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口口声声 nghĩa là gì? · Kaori Dict