- 1.cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ
- 1
你口口聲聲說的湯姆是誰呀?
nǐ kǒukoushēngshēng shuō de Tāngmǔ shì shéi ya?
Người mà anh nói mãi là Tom là ai vậy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.