口岸
kǒuàn
[ㄎㄡˇ ㄢˋ]
KHẨU NGẠN
- 1.cảng thương mại
- 2.chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.