學華語Kaori Dict

口感

kǒugǎn

ㄎㄡˇ ㄍㄢˇ

KHẨU CẢM

HSK 7-9N
  1. 1.cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種啤酒口感乾燥。

    zhèzhǒng píjiǔ kǒugǎn gānzào。

    Loại bia này có vị khô

  • 2

    這瓶啤酒口感乾燥。

    zhè píng píjiǔ kǒugǎn gānzào。

    Chai bia này có vị khô

  • 3

    我吃東西只是填肚子,不在乎口感的。

    wǒ chī dōngxi zhǐshì tián dùzi, bùzàihu kǒugǎn de。

    Tôi ăn để no bụng, không quan tâm đến độ ngon miệng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口感 nghĩa là gì? · Kaori Dict