口播
kǒubō
[ㄎㄡˇ ㄅㄛ]
KHẨU BÁ
- 1.(phát thanh) nói chuyện với khán giả
- 2.quảng cáo sản phẩm bằng cách nói trực tiếp với khán giả
- 3.sự chứng thực (bởi người nổi tiếng cho sản phẩm, thực hiện bằng lời nói)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.