學華語Kaori Dict

口水

kǒushuǐ

ㄎㄡˇ ㄕㄨㄟˇ

KHẨU THUỶ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你簡直就是一只小饞貓,口水都要飛流直下三千尺了。

    nǐ jiǎnzhí jiùshì yī zhǐ xiǎo chánmāo, kǒushuǐ dōu yào fēi liú zhí xià sān qiān chǐ le。

    Ngươi đúng là một con mèo nhỏ háu ăn, nước miếng chảy dài cả ba nghìn trượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口水 nghĩa là gì? · Kaori Dict