例句Câu ví dụ
- 1
你簡直就是一只小饞貓,口水都要飛流直下三千尺了。
nǐ jiǎnzhí jiùshì yī zhǐ xiǎo chánmāo, kǒushuǐ dōu yào fēi liú zhí xià sān qiān chǐ le。
Ngươi đúng là một con mèo nhỏ háu ăn, nước miếng chảy dài cả ba nghìn trượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
