口角
kǒujiǎo
[ㄎㄡˇ ㄐㄧㄠˇ]
KHẨU GIÁC
TOCFL 7
- 1.khóe miệng
Cách đọc khác:kǒujué — cãi cọ; tranh cãi; cuộc tranh luận giận dữ

例句Câu ví dụ
- 1
他和朋友起了口角,然後動手打了他。
tā hé péngyou qǐ le kǒujiǎo, ránhòu dòngshǒu dǎ le tā。
Anh ấy có mâu thuẫn với bạn bè, sau đó đã đánh nhau
- 2
我們昨晚又發生了口角。
wǒmen zuówǎn yòu fāshēng le kǒujiǎo。
Chúng tôi đã cãi nhau lại vào tối qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.