學華語Kaori Dict

口交

kǒujiāo

ㄎㄡˇ ㄐㄧㄠ

KHẨU GIAO

  1. 1.quan hệ tình dục bằng miệng

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼是口交?

    shénme shì kǒujiāo?

    Điều gì là quan hệ tình dục bằng miệng?

  • 2

    她不喜歡口交。

    tā bù xǐhuan kǒujiāo。

    Cô ấy không thích quan hệ tình dục bằng miệng

  • 3

    薩米讓萊拉幫他口交。

    Sà mǐ ràng lái lā bāng tā kǒujiāo。

    Sami đã yêu cầu Layla làm tình bằng miệng cho anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口交 nghĩa là gì? · Kaori Dict