學華語Kaori Dict

口誤

giản thể: 口误

kǒu

ㄎㄡˇ ㄨˋ

KHẨU NGỘ

  1. 1.Nói sai; nói nhầm; trượt lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候口誤對政治家來說是致命的。

    yǒushíhou kǒuwù duì zhèngzhìjiā lái shuō shì zhìmìng de。

    Đôi khi những sai sót trong lời nói đối với các chính trị gia là điều có thể致命.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口誤 nghĩa là gì? · Kaori Dict