例句Câu ví dụ
- 1
有時候口誤對政治家來說是致命的。
yǒushíhou kǒuwù duì zhèngzhìjiā lái shuō shì zhìmìng de。
Đôi khi những sai sót trong lời nói đối với các chính trị gia là điều có thể致命.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
