學華語Kaori Dict

口風

giản thể: 口风

kǒufēng

ㄎㄡˇ ㄈㄥ

KHẨU PHONG

  1. 1.ý nghĩa sau lời nói
  2. 2.thực sự muốn nói gì
  3. 3.ý định thể hiện qua lời nói
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tone giọng nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    她口風很嚴。

    tā kǒufēng hěn yán。

    Cô ấy giữ kín miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口风 nghĩa là gì? · Kaori Dict