- 1.ý nghĩa sau lời nói
- 2.thực sự muốn nói gì
- 3.ý định thể hiện qua lời nói
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tone giọng nói

例句Câu ví dụ
- 1
她口風很嚴。
tā kǒufēng hěn yán。
Cô ấy giữ kín miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.