學華語Kaori Dict

古蘭經

giản thể: 古兰经

lánjīng

ㄍㄨˇ ㄌㄢˊ ㄐㄧㄥ

CỔ LAN KINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他愛古蘭經。

    tā ài Gǔlánjīng。

    Ông ấy yêu Kinh Koran

  • 2

    你讀過《古蘭經》嗎?

    nǐ dú guò 《 Gǔlánjīng 》 ma?

    Cậu có đọc qua Kinh Koran chưa?

  • 3

    他幾個月以來一直在讀古蘭經。

    tā jǐge yuè yǐlái yīzhí zàidú Gǔlánjīng。

    Trong nhiều tháng qua, hắn luôn đọc Kinh Koran.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古兰经 nghĩa là gì? · Kaori Dict