例句Câu ví dụ
- 1
他愛古蘭經。
tā ài Gǔlánjīng。
Ông ấy yêu Kinh Koran
- 2
你讀過《古蘭經》嗎?
nǐ dú guò 《 Gǔlánjīng 》 ma?
Cậu có đọc qua Kinh Koran chưa?
- 3
他幾個月以來一直在讀古蘭經。
tā jǐge yuè yǐlái yīzhí zàidú Gǔlánjīng。
Trong nhiều tháng qua, hắn luôn đọc Kinh Koran.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
