學華語Kaori Dict

古典音樂

giản thể: 古典音乐

diǎnyīnyuè

ㄍㄨˇ ㄉㄧㄢˇ ㄧㄣ ㄩㄝˋ

CỔ ĐIỂN ÂM NHẠC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡古典音樂。

    wǒ xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè。

    Tôi thích nhạc cổ điển.

  • 2

    有空的時候,我總喜歡聽古典音樂。

    yǒukòng de shíhou, wǒ zǒng xǐhuan tīng gǔdiǎnyīnyuè。

    Khi rảnh, tôi luôn thích nghe nhạc cổ điển.

  • 3

    我更喜歡古典音樂,而不是現代音樂。

    wǒ gèng xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè, ér bùshì xiàndàiyīnyuè。

    Tôi thích nhạc cổ điển hơn là nhạc hiện đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古典音乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict