- 1.nhạc cổ điển

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡古典音樂。
wǒ xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè。
Tôi thích nhạc cổ điển.
- 2
有空的時候,我總喜歡聽古典音樂。
yǒukòng de shíhou, wǒ zǒng xǐhuan tīng gǔdiǎnyīnyuè。
Khi rảnh, tôi luôn thích nghe nhạc cổ điển.
- 3
我更喜歡古典音樂,而不是現代音樂。
wǒ gèng xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè, ér bùshì xiàndàiyīnyuè。
Tôi thích nhạc cổ điển hơn là nhạc hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.